Bản dịch của từ 拟斥 trong tiếng Việt

拟斥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟斥 (Động từ)

nǐ chì
01

Mô phỏng, theo kiểu (mô phỏng sắc thái, thể chế của đế vương); nói hành vi/điều lệ giống theo chế độ vua chúa

谓仿效帝王制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟斥

chì

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
斥候
斥免
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép