Bản dịch của từ 拟柱体 trong tiếng Việt
拟柱体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟柱体 (Danh từ)
【nǐ zhù tǐ】
01
Hình đa diện có mọi đỉnh nằm trong hai mặt phẳng song song; hai mặt song song gọi là đáy, phần còn lại là các mặt bên; khoảng cách giữa hai đáy là chiều cao. Công thức thể tích: V = (h/6)·(q1 + 4q0 + q2) (lưu ý: bản gốc có hệ số 1/6 thường dùng cho hình chóp/prisma trung bình — giữ ý nghĩa hình học về diện tích đáy trên các mặt cắt).
所有顶点都在两个平行平面内的多面体。两个互相平行的面称为拟柱体的底面,其余的面称为拟柱体的侧面,两个底面之间的距离称为拟柱体的高。设拟柱体的上、下底面和中截面面积分别为q_1、q_2、q_0,高为h,则其体积v=16h(q_1+4q_0+q_2)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟柱体
nǐ
拟
zhù
柱
tǐ
体
Các từ liên quan
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
