Bản dịch của từ 拟死 trong tiếng Việt

拟死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟死 (Động từ)

ní sǐ
01

Quyết định cho tử hình; xử tử (định tội cho chết)

1.定为死刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giả chết (ở côn trùng): khi bị kích động hoặc tấn công, nằm yên như chết để tránh kẻ thù

2.指某些昆虫的假死。因受外界惊动或袭击而呈半死状态﹐静伏不动﹐或跌落地面如死物﹐借以避敌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟死

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
死不悔改
死不改悔
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép