Bản dịch của từ 拟注 trong tiếng Việt

拟注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟注 (Danh từ)

nǐ zhù
01

Chế độ bổ nhiệm thời Tống: danh sách ứng viên được Lại bộ ghi tên, sau tra cứu thẩm định để quyết định bổ nhiệm (một thủ tục tuyển chọn/bổ nhiệm quan chức).

宋代官制。应试入选者﹐由吏部注名于册﹐经考询后拟定授官﹐称为拟注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟注

zhù

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
注代
注仰
注倚
注傅
注入
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép