Bản dịch của từ 拟用 trong tiếng Việt

拟用

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟用 (Tính từ)

nǐ yòng
01

Dự định dùng; định sẽ sử dụng (lập kế hoạch chọn cách sử dụng nhưng chưa thực hiện)

1.拟定使用。

Ví dụ
02

Dự phòng; dùng như phương án dự bị (ví dụ: 拟用方案 = phương án dự phòng được dự định sử dụng)

2.备用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟用

yòng

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép