Bản dịch của từ 拟盐 trong tiếng Việt

拟盐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟盐 (Thành ngữ)

nǐ yán
01

Mượn hình ảnh rắc muối vào không trung để ví tuyết (cụm từ cổ, chỉ hành động/ cách miêu tả tuyết rơi như muối rơi)

南朝宋刘义庆《世说新语.言语》:“谢太傅寒雪日内集﹐与儿女讲论文义。俄而雪骤﹐公欣然曰:‘白雪纷纷何所似?’兄子胡儿曰:‘撒盐空中差可拟。’兄女曰:‘未若柳絮因风起。’公大笑乐。”后以“拟盐”指咏雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟盐

yán

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép