Bản dịch của từ 拟票 trong tiếng Việt

拟票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟票 (Danh từ)

nǐ piào
01

Một loại «phao» giấy trong quan chế nhà Minh - Thanh: là tờ văn bản do quan viên dùng mực sơ soạn (dự thảo) trả lời trên phao (浮票) rồi trình vua để vua ghi bút đỏ (chú phê); gọi chung là phieu nĩ (票拟) — tức bản dự thảo phê duyệt.

明清时﹐各处奏本送达内阁后﹐由阁员用墨笔预拟批答于浮票﹐再送呈皇帝朱批﹐称为拟票﹐也称票拟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟票

piào

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
票价
票健
票儿银
票写
票勇
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép