Bản dịch của từ 拟经 trong tiếng Việt

拟经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟经 (Danh từ)

nǐ jīng
01

仿效模仿经典著作所作的著述指像仿》、《论语而作新书的作品俗称拟经”。(可理解為仿经之作」)

汉扬雄仿《易》作《太玄》﹐仿《论语》作《法言》﹐后人谓之“拟经”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟经

jīng

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép