Bản dịch của từ 拟罪 trong tiếng Việt

拟罪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟罪 (Động từ)

nǐ zuì
01

Buyên luận là người có tội; kết tội (dùng trong văn viết, pháp lý) — tương tự “kết tội, xác định tội trạng” (Hán Việt: nghi ~ nghi không common nhưng liên tưởng tới “nghi + tội” để nhớ).

定罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟罪

zuì

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép