Bản dịch của từ 拟论 trong tiếng Việt

拟论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟论 (Danh từ)

nǐ lùn
01

Chuyện được bàn để chọn lập làm thái tử; lời đồn đoán/đề nghị phong thái tử

1.指拟立为太子之说。

Ví dụ
02

Giả thuyết chưa được chứng minh trong khoa học; giả định mang tính suy đoán

2.科学上有待证明的假设。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟论

lùn

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
论不定
论世
论世知人
论主
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép