Bản dịch của từ 拟话本 trong tiếng Việt
拟话本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟话本 (Danh từ)
【nǐ huà běn】
01
Tiểu thuyết ngắn viết theo dạng mô phỏng话本 (kịch bản tả chuyện đời), thường là văn nói của văn nhân Minh đại, ví dụ như những truyện ngắn chữ trắng giống kiểu『三言』『二拍』.
模拟话本形式创作的小说。今多指明代文人模拟宋元话本所写的白话短篇小说,如冯梦龙的“三言”、凌{{c049}}初的“二拍”等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟话本
nǐ
拟
huà
话
běn
本
Các từ liên quan
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
