Bản dịch của từ 拟象 trong tiếng Việt

拟象

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟象 (Động từ)

nǐ xiàng
01

Mô phỏng hình dáng hoặc trạng thái của cái gì; bắt chước hình tượng (Hán Việt: «nghĩ tượng» — tưởng tượng + tượng hình)

模仿其状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟象

xiàng

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
象为
象主
象乐
象事
象人
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép