Bản dịch của từ 拟踪 trong tiếng Việt

拟踪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟踪 (Động từ)

nǐ zōng
01

Dự định đạt được; có ý định hướng tới (một mục tiêu cụ thể) — giống “dự định, nhắm tới” (Hán Việt: nghi tung/ nghi tòng gần với ý “dự”/“nhắm”).

谓打算达到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟踪

zōng

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép