Bản dịch của từ 拟迹 trong tiếng Việt
拟迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟迹 (Động từ)
【nǐ jì】
01
Mô phỏng, bắt chước (làm giống theo dấu vết hoặc phong cách của cái khác)
1.仿效。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
揣度(đoán)或推測別人留下的足跡、行蹤(ước đoán dấu vết)
2.揣度足迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟迹
nǐ
拟
jì
迹
Các từ liên quan
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
