Bản dịch của từ 拟题 trong tiếng Việt

拟题

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟题 (Động từ)

nǐ tí
01

Dự đoán, suy đoán đề thi (người đi thi phỏng đoán nội dung/kiểu đề sẽ ra)

1.应试举子揣度命题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt/soạn đề mục, định ra đề bài

2.拟定题目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟题

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép