Bản dịch của từ 拡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kuò
01

Mở rộng, nới rộng ra (như mở rộng vùng đất, kéo rộng ra như chiếc áo khoác)

同“扩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拡
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,広
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép