Bản dịch của từ 拢傍 trong tiếng Việt
拢傍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
拢傍 (Động từ)
【lǒng bàng】
01
Tiếp cận, đến gần (đi sát lại gần một người hoặc một vật)
接近。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拢傍
lǒng
拢
bàng
傍
Các từ liên quan
拢共
拢头
拢子
拢家
拢岸
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LONG】
- Các biến thể:
- 攏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡁
躘
壠
垄
陇
徿
壟
笼
攏
竉
籠
篢
揚
拪
㨞
掻
擶
擃
摗
拌
㩔
搓
挀
揃
杶
狀
䇃
咔
怦
钍
並
势
罖
降
狉
歽
靠拢
拉拢
合拢
聚拢
收拢
并拢
拢共
围拢
归拢
拢音
