Bản dịch của từ 拢合 trong tiếng Việt

拢合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

拢合 (Động từ)

lǒng hé
01

Gắn; hợp nhất; tổng hợp

合并、集中在一起的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拢合

lǒng

拢
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép