Bản dịch của từ 拢头 trong tiếng Việt
拢头
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
拢头 (Động từ)
【lǒng tóu】
01
Chải (tóc), vuốt tóc cho gọn (thường là gom tóc lại bằng tay hoặc lược)
1.梳头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cột/nhóm tóc lại; búi tóc (buộc tóc cho gọn)
2.束发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拢头
lǒng
拢
tóu
头
Các từ liên quan
拢傍
拢共
拢子
拢家
拢岸
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LONG】
- Các biến thể:
- 攏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡁
躘
壠
垄
陇
徿
壟
笼
攏
竉
籠
篢
揚
拪
㨞
掻
擶
擃
摗
拌
㩔
搓
挀
揃
杶
狀
䇃
咔
怦
钍
並
势
罖
降
狉
歽
靠拢
拉拢
合拢
聚拢
收拢
并拢
拢共
围拢
归拢
拢音
