Bản dịch của từ 拢统 trong tiếng Việt
拢统
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
拢统 (Trạng từ)
【lóng tǒng】
01
Khái quát, mơ hồ; chung chung không rõ ràng (ví dụ: ý tứ hoặc mô tả chỉ ở mức đại khái)
1.大概而不具体;含糊而不明确。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không phân tích cụ thể, xem mọi thứ là một mối / làm cho thành chung chung (tương đương ‘một rọ’ — không phân biệt từng phần)
2.指不作具体分析。犹一概。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tổng cộng; tất cả cộng lại
3.总共。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拢统
lǒng
拢
tǒng
统
Các từ liên quan
拢傍
拢共
拢头
拢子
拢家
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LONG】
- Các biến thể:
- 攏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡁
躘
壠
垄
陇
徿
壟
笼
攏
竉
籠
篢
揚
拪
㨞
掻
擶
擃
摗
拌
㩔
搓
挀
揃
杶
狀
䇃
咔
怦
钍
並
势
罖
降
狉
歽
靠拢
拉拢
合拢
聚拢
收拢
并拢
拢共
围拢
归拢
拢音
