Bản dịch của từ 拣口儿 trong tiếng Việt

拣口儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

拣口儿 (Động từ)

jiǎn kǒu er
01

Chọc/ chọn đồ ăn ngon, xén (món ăn) vừa miệng; lải chọn miếng ngon

挑选可口的食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拣口儿

jiǎn

kǒu

ér

Các từ liên quan

拣佛烧香
拣信生
拣别
拣刺
拣发
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
拣
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép