Bản dịch của từ 拣罢 trong tiếng Việt

拣罢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

拣罢 (Động từ)

jiǎn bà
01

Lọc, chọn và cho xuất ngũ (loại trừ những quân sĩ không đạt yêu cầu)

经挑选不合格的军士令其退伍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拣罢

jiǎn

Các từ liên quan

拣佛烧香
拣信生
拣别
拣刺
拣发
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
拣
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép