Bản dịch của từ 拣阅 trong tiếng Việt

拣阅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

拣阅 (Động từ)

jiǎn yuè
01

Chọn lính hoặc loại bỏ những người già yếu ra khỏi quân đội (chọn, chọn lính)

1.挑选兵士,裁汰老病。

Ví dụ
02

Lựa chọn rồi đọc/kiểm tra; chọn ra để xem (檢出閱看)

2.检出阅看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拣阅

jiǎn

yuè

Các từ liên quan

拣佛烧香
拣信生
拣别
拣刺
拣发
阅世
阅乐
阅习
阅人
拣
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép