Bản dịch của từ 拤把 trong tiếng Việt
拤把
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiá | ㄑㄧㄚˊ | q | ia | thanh sắc |
拤把 (Động từ)
【qiá bǎ】
01
Điện thoại phương ngữ: cưỡng ép lấy tiền hoặc khấu trừ bớt; ép người khác phải chịu thiệt (tương tự “móc túi” hoặc “bắt chẹt”)
方言。勒索;克扣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拤把
qiá
拤
bǎ
把
Các từ liên quan
把予
把似
