Bản dịch của từ 拥书 trong tiếng Việt

拥书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥书 (Danh từ)

yōng shū
01

Cầm/ôm sách (dùng tay ôm lấy cuốn sách)

1.持书。

Ví dụ
02

Tụ hợp sách; sưu tập và cất giữ sách (ví dụ: sở hữu nhiều sách trong một thành phố — “拥书百城” chỉ việc lưu giữ/thu gom sách)

2.聚书﹐藏书。参见“拥书百城”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥书

yōng

shū

Các từ liên quan

拥主
拥书南面
拥书城
拥书百城
拥众
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép