Bản dịch của từ 拥众 trong tiếng Việt

拥众

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥众 (Động từ)

yōng zhòng
01

Tập hợp nhiều người; có (sở hữu) đông quân/nhân khẩu, thường chỉ lực lượng hoặc bè đảng đông đảo

聚众;拥有众多兵员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥众

yōng

zhòng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
众万
众下
众世
众中
众书
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép