Bản dịch của từ 拥伞扇 trong tiếng Việt

拥伞扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥伞扇 (Danh từ)

yōng sǎn shàn
01

拥身扇”:一种随身携带抱在身旁的扇子随身扇手持小扇

见“拥身扇”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥伞扇

yōng

sǎn

shàn

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép