Bản dịch của từ 拥兵自重 trong tiếng Việt

拥兵自重

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥兵自重 (Danh từ)

yōng bīng zì zhòng
01

Dựa vào binh lính để tự tôn

指拥有军队的人对自己很自信,重视自己的权力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥兵自重

yōng

bīng

zhòng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
自下
自下而上
自不量力
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép