Bản dịch của từ 拥军优属 trong tiếng Việt

拥军优属

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥军优属 (Thành ngữ)

yōng jūn yōu shǔ
01

Ủng hộ bộ đội; ưu đãi gia đình quân nhân cách mạng

拥护人民军队,优待革命军人家属

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥军优属

yōng

jūn

yōu

shǔ

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
优与
优为
优乐
优产
优人
属下
属丝
属丝言
属书
属于
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép