Bản dịch của từ 拥帐 trong tiếng Việt
拥帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
拥帐 (Danh từ)
【yōng zhàng】
01
Một loại lối ngủ, chốn ăn chơi xa xỉ trác táng (thói quen nghỉ ngơi phóng đãng) thời Bắc Tống, do quyền thần Vương Phủ nổi tiếng; nghĩa lịch sử chỉ phòng ốc dùng để xa hoa hưởng lạc
北宋徽宗时权奸王黼的一种奢靡淫泆的寝处方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥帐
yōng
拥
zhàng
帐
Các từ liên quan
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
澭
墉
臃
郺
嫞
㴩
痈
癰
擁
廱
雍
㩳
㩁
搲
搮
擱
㩵
揊
控
搒
拘
㧏
扒
氓
㲎
郎
𠈜
茐
㞼
炕
㔚
刻
炏
狞
诜
拥有
拥挤
拥抱
拥护
拥堵
簇拥
拥戴
蜂拥
拥趸
拥塞
