Bản dịch của từ 拥帚 trong tiếng Việt
拥帚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
拥帚 (Danh từ)
【yōng zhǒu】
01
Chổi che (một loại chổi có tấm che hoặc vạt để che bụi khi quét)
1.遮蔽扫帚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chổi cầm tay (loại chổi nhỏ để quét nhà); chú thích: 同“拥篲”
2.同“拥篲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥帚
yōng
拥
zhǒu
帚
Các từ liên quan
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
帚姑
帚星
帚豲
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
澭
墉
臃
郺
嫞
㴩
痈
癰
擁
廱
雍
㩳
㩁
搲
搮
擱
㩵
揊
控
搒
拘
㧏
扒
氓
㲎
郎
𠈜
茐
㞼
炕
㔚
刻
炏
狞
诜
拥有
拥挤
拥抱
拥护
拥堵
簇拥
拥戴
蜂拥
拥趸
拥塞
