Bản dịch của từ 拥带 trong tiếng Việt

拥带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥带 (Danh từ)

yōng dài
01

Vành bao, dải che chở bao quanh (tương tự 'gaiộp', chỉ dải che, vành bảo vệ quanh vật)

犹襟带。屏障环绕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥带

yōng

dài

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
带下
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép