Bản dịch của từ 拥持 trong tiếng Việt

拥持

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥持 (Động từ)

yōng chí
01

Ôm; ôm chặt (động tác ôm lấy ai hoặc vật)

1.拥抱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ủng hộ, hỗ trợ (giúp đỡ, chống lưng về tinh thần hoặc hành động)

2.扶持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥持

yōng

chí

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
持两端
持丧
持久
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép