Bản dịch của từ 拥据 trong tiếng Việt

拥据

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥据 (Động từ)

yōng jù
01

Chiếm cứ bằng lực lượng vũ trang; ôm binh giữ vùng (như “拥兵割据” chỉ các thủ lĩnh ôm quân chiếm đất, tự lập)

拥兵割据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥据

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép