Bản dịch của từ 拥旄 trong tiếng Việt

拥旄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥旄 (Động từ)

yōng máo
01

Cầm cờ () chỉ huy quân đội; dùng cờ hiệu làm biểu tượng quyền chỉ huy

持旄。借指统率军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥旄

yōng

máo

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép