Bản dịch của từ 拥有量 trong tiếng Việt

拥有量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥有量 (Danh từ)

yōng yǒu liàng
01

Lượng sở hữu; số lượng sở hữu; khối lượng sở hữu

拥有的数量;指某个事物或资源被拥有的总量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥有量

yōng

yǒu

liàng

拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép