Bản dịch của từ 拥格 trong tiếng Việt

拥格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥格 (Danh từ)

yōng gé
01

Xà ngang bằng gỗ, xà ngang giữ trên trục xe tang (là xà ngang dùng để đỡ khi khiêng quan tài hoặc kéo xe)

手握柩车辕上横木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥格

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
格五
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép