Bản dịch của từ 拥毓 trong tiếng Việt

拥毓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥毓 (Động từ)

yōng yù
01

Ủng lập và chăm nuôi; nâng đỡ, che chở (thường chỉ: tiếp nhận, nuôi dưỡng và bảo vệ người hoặc vị thế)

拥立抚育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥毓

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
毓丹
毓养
毓圣
毓子孕孙
毓德
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép