Bản dịch của từ 拥灌 trong tiếng Việt

拥灌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥灌 (Động từ)

yōng guàn
01

Trồng và tưới; nuôi dưỡng cây trồng bằng cách gieo trồng và tưới nước (Hán Việt: ung/ủng = tưới, dưỡng)

培植灌溉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥灌

yōng

guàn

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
灌丛
灌丧
灌佛
灌制
灌区
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép