Bản dịch của từ 拥炉 trong tiếng Việt

拥炉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥炉 (Cụm từ)

yōng lú
01

Quây lửa sưởi ấm (ngồi quây quanh bếp/than để lấy hơi ấm)

围炉取暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥炉

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép