Bản dịch của từ 拥立 trong tiếng Việt

拥立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥立 (Động từ)

yōng lì
01

Ủng hộ, tôn lên làm vua/đứng đầu; công khai tập trung lực lượng để đưa một người lên ngôi (ví dụ: ủng lập hoàng đế).

拥戴皇帝或首领即位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥立

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
立业
立业安邦
立主
立义
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép