Bản dịch của từ 拥篲 trong tiếng Việt

拥篲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥篲 (Động từ)

yōng huì
01

Cũng viết là “拥彗”, nghĩa là ôm, giữ chặt (vật dạng lông, chổi hay chùm) — ít dùng, cổ văn

1.亦作“拥彗”。

Ví dụ
02

Chổi (loại chổi tay dùng để quét đường, xưa gọi là “”), vật cầm khi tiếp khách thể hiện lễ nghi

2.执帚。帚用以扫除清道﹐古人迎候宾客﹐常拥篲以示敬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quét sạch, dọn sạch chướng ngại; mở đường, dọn đường (theo nghĩa bóng hoặc đen để loại bỏ vật cản)

3.引申为扫清障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥篲

yōng

huì

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
篲星
篲泛画涂
篲秃
篲筱
篲箒
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép