Bản dịch của từ 拥簇 trong tiếng Việt

拥簇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥簇 (Động từ)

yōng cù
01

Vây quanh, bao vây; xúm lại ôm chặt (người nổi tiếng hoặc vật gì) — Hán Việt: ủng cụ(?) (gợi nhớ: ‘vây’)

簇拥﹐紧紧围着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥簇

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
簇动
簇叶
簇合
簇射
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép