Bản dịch của từ 拥覆 trong tiếng Việt
拥覆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
拥覆 (Động từ)
【yōng fù】
01
Quấn quanh, phủ bọc (bao lấy và che phủ vật gì đó)
围裹覆盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥覆
yōng
拥
fù
覆
Các từ liên quan
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
澭
墉
臃
郺
嫞
㴩
痈
癰
擁
廱
雍
㩳
㩁
搲
搮
擱
㩵
揊
控
搒
拘
㧏
扒
氓
㲎
郎
𠈜
茐
㞼
炕
㔚
刻
炏
狞
诜
拥有
拥挤
拥抱
拥护
拥堵
簇拥
拥戴
蜂拥
拥趸
拥塞
