Bản dịch của từ 拥闭 trong tiếng Việt

拥闭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥闭 (Động từ)

yōng bì
01

Ẩn mình, che kín, sống tách biệt không ra ngoài (ví dụ: ở trong nhà kín; Hán-Việt: ưng bế)

掩蔽。谓深居不出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥闭

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép