Bản dịch của từ 拥鼻 trong tiếng Việt
拥鼻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
拥鼻 (Danh từ)
【yōng bí】
01
Mốt cổ xưa: kiểu hát/điệu gọi là “拥鼻吟” (thuộc tên điệu hát; ở đây chỉ phần tên gọi liên quan tới mũi/giọng), tức là tên một điệu/tiếng hát cổ
2.见“拥鼻吟”。
Ví dụ
02
Bịt mũi, che mũi (dùng tay hoặc vật che để ngửi bớt mùi khó chịu)
1.掩鼻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥鼻
yōng
拥
bí
鼻
Các từ liên quan
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
澭
墉
臃
郺
嫞
㴩
痈
癰
擁
廱
雍
㩳
㩁
搲
搮
擱
㩵
揊
控
搒
拘
㧏
扒
氓
㲎
郎
𠈜
茐
㞼
炕
㔚
刻
炏
狞
诜
拥有
拥挤
拥抱
拥护
拥堵
簇拥
拥戴
蜂拥
拥趸
拥塞
