Bản dịch của từ 拥鼻微吟 trong tiếng Việt

拥鼻微吟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥鼻微吟 (Động từ)

yōng bí wēi yín
01

Dùng tay bịt mũi, khẽ cất tiếng ngâm nga; diễn tả giọng điệu uyển chuyển, kéo dài khi ngâm thơ

用手捂着鼻子轻声吟咏。形容用雅正的声调拉长声音吟咏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥鼻微吟

yōng

wēi

yín

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
微不足道
微与
微乎其微
微事
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép