Bản dịch của từ 拦占 trong tiếng Việt

拦占

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

拦占 (Động từ)

lán zhàn
01

Chặn lại, ngăn cản, chiếm chỗ (làm cho không thể đi qua hoặc chiếm lấy vị trí)

占住﹐占断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦占

lán

zhàn

Các từ liên quan

拦关
拦击
拦劝
拦劫
占上风
占不
占为己有
占书
占云
拦
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép