Bản dịch của từ 拦头 trong tiếng Việt
拦头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
拦头 (Danh từ)
【lán tóu】
01
Quan lại thời Tống sau này phụ trách thuế, sai việc hành chính thuế vụ (một chức quan thu thuế/tùy dịch)
1.宋代以后承管税务等事的役吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đập ngay trước mặt; chạm trán, ngay trước đầu (ví dụ: gặp phải, 迎头、当头 的意思)
2.当头﹐迎头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người canh ở mũi (đầu) tàu; người trông coi, giữ chỗ ở phần mũi thuyền
3.看守船头的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦头
lán
拦
tóu
头
Các từ liên quan
拦关
拦击
拦劝
拦劫
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 攔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斓
璼
儖
闌
囒
䆾
䪍
㳕
攔
㘓
籣
襕
擹
攬
搹
撹
捧
㧐
撱
振
擁
捷
㩀
摣
虭
㕺
㧟
建
䏖
苰
炞
拀
苿
府
䏐
贪
拦住
拦截
阻拦
拦路
遮拦
拦腰
拦阻
拦挡
拦车
拦击
