Bản dịch của từ 拦子军 trong tiếng Việt
拦子军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
拦子军 (Danh từ)
【lán zǐ jūn】
01
Quân tiên phong, đơn vị trinh sát xuất phát trước thời Liêu (đơn vị đi dò thám, chặn đường, báo tin)
辽代职司侦察的先遣部队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦子军
lán
拦
zi
子
jūn
军
Các từ liên quan
拦关
拦击
拦劝
拦劫
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 攔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斓
璼
儖
闌
囒
䆾
䪍
㳕
攔
㘓
籣
襕
擹
攬
搹
撹
捧
㧐
撱
振
擁
捷
㩀
摣
虭
㕺
㧟
建
䏖
苰
炞
拀
苿
府
䏐
贪
拦住
拦截
阻拦
拦路
遮拦
拦腰
拦阻
拦挡
拦车
拦击
